Lịch, thời gian và khoảng cách đến các hành tinh

Thời gian trên Trái Đất

Lịch dương:

Giờ hiện tại:

1. Mercury (Thủy Tinh)

Ngày tháng năm:

Giờ hiện tại:

Khoảng cách từ Trái Đất: AU

Vị trí: Gần Mặt Trời nhất

Đặc điểm: Hành tinh nhỏ nhất, không có khí quyển, nhiệt độ chênh lệch lớn giữa ngày và đêm.

2. Venus (Kim Tinh)

Ngày tháng năm:

Giờ hiện tại:

Khoảng cách từ Trái Đất: AU

Vị trí: Thứ hai từ Mặt Trời

Đặc điểm: Có khí quyển dày đặc chứa nhiều khí carbon dioxide, nhiệt độ bề mặt rất cao.

3. Earth (Địa Cầu)

Ngày tháng năm:

Giờ hiện tại:

Khoảng cách từ Trái Đất: 0 AU

Vị trí: Thứ ba từ Mặt Trời

Đặc điểm: Hành tinh duy nhất có sự sống, có nước ở dạng lỏng và khí quyển bảo vệ.

4. Mars (Hỏa Tinh)

Ngày tháng năm:

Giờ hiện tại:

Khoảng cách từ Trái Đất: AU

Vị trí: Thứ tư từ Mặt Trời

Đặc điểm: Được gọi là "Hành tinh Đỏ", có dấu hiệu của nước và có nhiều núi lửa lớn.

5. Jupiter (Mộc Tinh)

Ngày tháng năm:

Giờ hiện tại:

Khoảng cách từ Trái Đất: AU

Vị trí: Thứ năm từ Mặt Trời

Đặc điểm: Hành tinh lớn nhất trong hệ Mặt Trời, có nhiều vệ tinh và vành đai khí.

6. Saturn (Thổ Tinh)

Ngày tháng năm:

Giờ hiện tại:

Khoảng cách từ Trái Đất: AU

Vị trí: Thứ sáu từ Mặt Trời

Đặc điểm: Nổi bật với vành đai rộng lớn và đẹp, là hành tinh khí lớn thứ hai.

7. Uranus (Thiên Vương Tinh)

Ngày tháng năm:

Giờ hiện tại:

Khoảng cách từ Trái Đất: AU

Vị trí: Thứ bảy từ Mặt Trời

Đặc điểm: Hành tinh có màu xanh lam do khí methane, quay nghiêng 98 độ.

8. Neptune (Hải Vương Tinh)

Ngày tháng năm:

Giờ hiện tại:

Khoảng cách từ Trái Đất: AU

Vị trí: Thứ tám từ Mặt Trời

Đặc điểm: Hành tinh xa nhất, có màu xanh đậm và có nhiều cơn bão mạnh.

9. Pluto (Diêm Vương Tinh)

Ngày tháng năm:

Giờ hiện tại:

Khoảng cách từ Trái Đất: AU

Vị trí: Trước đây được coi là hành tinh thứ chín

Đặc điểm: Hiện được phân loại là hành tinh lùn, có quỹ đạo không ổn định.